HƯNG THỊNH – ĐỔI MỚI ĐỂ PHỤC VỤ TỐT HƠNHotline: 0906623117

Toshiba e-STUDIO4518A

Tháng 10 26, 2026

Toshiba e-STUDIO4518A
Máy photocopy trắng đen

Toshiba e-STUDIO 4518A

Thiết bị Toshiba dành cho nhu cầu in ấn văn phòng và doanh nghiệp. Cấu hình cụ thể được xác nhận khi tư vấn.

Tốc độ (trang/phút): 45

Khổ giấy: A3 / 11 x 17 inch

Liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình và nhu cầu thực tế.

Thông số kỹ thuật

Thông số cơ bản

Tốc độ (trang/phút)45
Khổ giấyA3 / 11 x 17 inch

Tài liệu sản phẩm

Xem tài liệu PDF ↗

Nguồn thông số: Tài liệu tham khảo. Vui lòng đối chiếu cấu hình thực tế.

Hệ thống

Công nghệLaser đơn sắc, hệ thống đa chức năng kỹ thuật số
Bộ xử lýIntel Atom 1,33 GHz, lõi kép
Bộ nhớ RAM4 GB
Ổ cứng / lưu trữ320 GB, tự mã hóa
Màn hình điều khiểnCảm ứng màu 10,1 inch
Thời gian khởi độngKhoảng 20 giây
Bản sao đầu tiênKhoảng 3,6 giây

In và sao chụp

Độ phân giải sao chụp600 × 600 dpi; làm mịn tương đương 2.400 × 600 dpi
Ngôn ngữ inPCL6, Adobe PostScript 3, XPS
Tỷ lệ thu phóng25% – 400%
Sao chụp liên tục1 – 999 bản

Quét tài liệu

Độ phân giải quét100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi
Tốc độ quétTối đa 240 mặt ảnh/phút với bộ nạp DSDF, ở 300 dpi
Định dạng tệp quétPDF, JPEG, TIFF, XPS; các định dạng khác tùy cấu hình
Bộ nạp bản gốc (tiêu chuẩn/tùy chọn)RADF 100 tờ hoặc DSDF 300 tờ (tùy chọn, tùy cấu hình)

Xử lý giấy

Khay giấy tiêu chuẩn2 khay × 550 tờ
Khay nạp tay100 tờ
Dung lượng giấy tiêu chuẩn1.200 tờ (bao gồm khay nạp tay)
Dung lượng giấy tối đa3.200 tờ (tùy cấu hình khay giấy bổ sung)
Định lượng giấy60–256 g/m² (phụ thuộc khay giấy và chế độ sử dụng)

Kết nối và bảo mật

Kết nối mạngEthernet 10/100/1000BASE-T
Cổng USBUSB 2.0 tốc độ cao
Wi-Fi (tiêu chuẩn/tùy chọn)Hỗ trợ kết nối Wi-Fi qua bộ phụ kiện tùy chọn
Tính năng bảo mậtỔ cứng tự mã hóa; xác thực người dùng và quản lý quyền truy cập (tùy cấu hình)

Kích thước và điện năng

Kích thước (R × S × C)585 × 586 × 787 mm
Trọng lượngKhoảng 58 kg
Nguồn điện220–240 V AC, 50/60 Hz