HƯNG THỊNH – ĐỔI MỚI ĐỂ PHỤC VỤ TỐT HƠNHotline: 0906623117
Toshiba e-STUDIO2329A
Tháng 10 26, 2026
Máy photocopy trắng đenToshiba e-STUDIO 2329A
Thiết bị Toshiba dành cho nhu cầu in ấn văn phòng và doanh nghiệp. Cấu hình cụ thể được xác nhận khi tư vấn.
Liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình và nhu cầu thực tế.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của model này đang được đối chiếu với tài liệu chính hãng.
Hệ thống
| Công nghệ | Sao chụp/in laser trắng đen A3; quét màu |
|---|
| Bộ xử lý | Cortex A8, 500 MHz |
|---|
| Bộ nhớ RAM | 512 MB (tùy chọn nâng cấp 1 GB với mô-đun PS) |
|---|
| Màn hình điều khiển | LCD có đèn nền, 66 × 35 mm |
|---|
| Thời gian khởi động | Khoảng 15 giây |
|---|
| Bản sao đầu tiên | Dưới 6,4 giây (A4, khay 1, 100%) |
|---|
In và sao chụp
| Độ phân giải sao chụp | 2.400 × 600 dpi (làm mịn hình ảnh) |
|---|
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL5c, PCL6; PS3 giả lập (tùy chọn) |
|---|
| Tỷ lệ thu phóng | 25–400%, bước 1% |
|---|
| Sao chụp liên tục | 1–999 bản |
|---|
Quét tài liệu
| Độ phân giải quét | Tối đa 600 × 600 dpi |
|---|
| Tốc độ quét | Tối đa 25 trang/phút |
|---|
| Định dạng tệp quét | PDF, TIFF; JPEG (quét xám/màu) |
|---|
| Bộ nạp bản gốc (tiêu chuẩn/tùy chọn) | RADF MR-3032 (tùy chọn) |
|---|
Xử lý giấy
| Khay giấy tiêu chuẩn | 1 khay 250 tờ |
|---|
| Khay nạp tay | 100 tờ |
|---|
| Dung lượng giấy tiêu chuẩn | 350 tờ (250 + 100) |
|---|
| Dung lượng giấy tối đa | 1.700 tờ (khi lắp tùy chọn) |
|---|
| Định lượng giấy | Khay chính: 64–80 g/m²; khay tay: 52–216 g/m² |
|---|
Kết nối và bảo mật
| Kết nối mạng | RJ45 Ethernet; TCP/IP IPv4/IPv6 |
|---|
| Cổng USB | USB 2.0 |
|---|
| Wi-Fi (tiêu chuẩn/tùy chọn) | Tùy chọn (mô-đun GN-1160) |
|---|
Kích thước và điện năng
| Kích thước (R × S × C) | 575 × 540 × 402 mm (R × S × C) |
|---|
| Trọng lượng | Khoảng 27 kg |
|---|
| Nguồn điện | 220–240 V |
|---|
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1,5 kW |
|---|